I see nghĩa là “à, ra vậy”, “hiểu rồi”, chứ không phải “tôi thấy”. Người ta nói câu này để cho thấy mình đã nghe và chấp nhận lời giải thích. Oh, I see dùng khi một điều gì đó cuối cùng đã rõ ra. Đây là cách nói trung tính: dùng được cả khi nói chuyện với bạn bè lẫn ở chỗ làm.
Bạn muốn dùng I see khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
I see.; Oh, I see + comment; I see what you mean; I see (that) + clause
- The printer isn't broken, it's just out of paper. — Oh, I see. Thanks!
- I see what you mean, but I still think the train is cheaper than flying.
- I see you've already booked the hotel, so I'll look for flights.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe shop is closed today because it's a public holiday. — Clear, thanks.
Sau khi sửaThe shop is closed today because it's a public holiday. — I see, thanks.
Người học đôi khi đáp lời giải thích bằng một chữ Clear. Với người bản ngữ, câu đáp này nghe cụt lủn và lạ tai. Phản ứng tự nhiên khi ai đó giải thích lý do là I see hoặc Oh, I see. Nếu được hướng dẫn làm gì, có thể đáp Got it.
I understand nghe nghiêm túc hơn. Người ta dùng nó để xác nhận đã hiểu một vấn đề phức tạp hoặc thấu hiểu cảm xúc của người khác: I understand how you feel. I see là phản ứng nhẹ nhàng trong lúc trò chuyện. Còn khi thật sự nói về việc nhìn thấy, người ta thường dùng can see: I can see the sea from my window.
Đến lượt bạn
Why is the office so cold? — The heating broke down this morning. — Oh, ___. That explains it.
Xem đáp án
I see — Chính người này hỏi vì sao văn phòng lạnh, nghĩa là giờ mới biết hệ thống sưởi bị hỏng. Oh, I see cho thấy lời giải thích đã được tiếp nhận. I know nghĩa là “tôi biết rồi”, mà nếu đã biết thì chẳng cần hỏi.
Viết một đoạn hội thoại ngắn: đồng nghiệp giải thích vì sao cuộc họp bị dời. Hãy đáp bằng I see và hỏi thêm một câu để làm rõ.
We moved the meeting because the client's flight was delayed. — I see. Is it on Friday now?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
