In practice là trên thực tế, khi bắt tay vào làm: the plan looks simple, but in practice the doorway slows everyone down. Cụm này thường đi cặp với in theory hoặc với kế hoạch, quy định, lời hứa: trên giấy một kiểu, ngoài đời một kiểu. Cũng có thể không mang ý chê: let's see how it works in practice.
Bạn muốn dùng in practice khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
In practice, + actual result / work or happen + in practice
- The layout looks simple, but in practice the narrow doorway slows everyone down.
- We tested how the new timetable works in practice.
- In practice, most visitors enter through the side gate.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn practise, the two teams share the same storage room.
Sau khi sửaIn practice, the two teams share the same storage room.
Tiếng Anh-Anh có cả practice và practise, và chính người bản xứ cũng hay nhầm. Practice là danh từ “thực hành, thực tế”, practise là động từ “luyện tập”. Cụm này cần danh từ, nên in practice viết bằng c trong mọi biến thể tiếng Anh.
In theory là theo tính toán, in practice là kết quả thật: in theory it takes ten minutes, in practice half an hour. Put into practice là “áp dụng vào thực tế”: we put the idea into practice.
Đến lượt bạn
Choose the noun spelling used in both British and American English: The plan works in ___.
Xem đáp án
practice — Sau in là danh từ practice, viết bằng c cả trong tiếng Anh-Anh lẫn Anh-Mỹ. Practise với s là động từ trong tiếng Anh-Anh.
So sánh cách một thứ được dự tính, như lịch trình, quy định hay kế hoạch, với cách nó vận hành thật. Dùng in practice.
The booking form allows ten people per session, but in practice eight fit comfortably.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
