Out of context là tách khỏi ngữ cảnh: the headline quoted her joke out of context. Lời nói được trích đúng, nhưng thiếu câu hỏi trước đó hay câu nói sau đó thì ý đã khác. Hay đi với take hoặc quote something out of context. Đứng trước danh từ thì có gạch nối: an out-of-context clip.
Bạn muốn dùng out of context khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take / quote something out of context; an out-of-context quotation
- The headline quoted her joke out of context and made it sound serious.
- Out of context, the final sentence seems to contradict the report.
- He shared an out-of-context clip without the question that came before it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe comment was taken out context in the newsletter.
Sau khi sửaThe comment was taken out of context in the newsletter.
Tiếng Việt chỉ cần một chữ “ngoài”: “ngoài ngữ cảnh”, nên cụm tiếng Anh dễ bị rút gọn thành out. Nhưng cụm này cần đủ hai từ: out of context. Thêm of, câu mới đúng.
Misquote là “trích sai”: lời nói bị chép không chính xác. Quote out of context thì lời đúng, chỉ thiếu bối cảnh: ý bị đổi không vì sai sót mà vì bị cắt rời. Out of place là “lạc lõng, không đúng chỗ”: nói về tình huống, không phải lời trích.
Đến lượt bạn
Only one sentence was shown, hiding the speaker's actual point: It was quoted ___ context.
Xem đáp án
out of — Cần cả cụm out of context. Chỉ một chữ out trước context là không đủ.
Kể một lần đoạn video ngắn hay câu trích dẫn bị hiểu sai vì đã cắt mất câu hỏi hoặc câu nói tiếp theo. Dùng taken out of context.
Her reply was quoted out of context, so readers never saw that she was answering a hypothetical question.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
