Out of place — không đúng chỗ, lạc quẻ, lạc lõng. Về đồ vật: A bright plastic chair looked out of place beside the antique desk — lạc quẻ giữa căn phòng. Hoặc nghĩa đen là để sai chỗ: one of the photographs was out of place. Về con người: I felt out of place at the reunion because I knew almost nobody — thấy mình như người ngoài.
Bạn muốn dùng out of place khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
feel / look / seem out of place; something is out of place
- I felt out of place at the reunion because I knew almost nobody.
- A bright plastic chair looked out of place beside the antique desk.
- The cleaner noticed that one of the photographs was out of place.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI felt myself out of place in my formal suit at the beach party.
Sau khi sửaI felt out of place in my formal suit at the beach party.
“Tôi thấy mình lạc lõng” có chữ “mình”, nên tay viết thêm myself: I felt myself out of place. Nhưng feel ở đây không cần đại từ phản thân: I felt out of place. Bỏ myself — câu nghe tự nhiên.
Feel at home — ngược lại: “thoải mái như ở nhà”. Out of touch nói về việc không hiểu đời sống, còn out of place là không hợp với khung cảnh. Bạn có thể rất rành chủ đề buổi gặp mà vẫn thấy mình out of place ở đó.
Đến lượt bạn
The modern sign does not suit the old building: It looks out of ___.
Xem đáp án
place — Trong cụm cố định, place không có mạo từ: out of place. A place sẽ là “một chỗ nào đó”.
Nhớ lại lần bạn đến một bữa tiệc mà chẳng quen ai. Mô tả điều đó trong một câu với out of place.
I felt completely out of place at my cousin's wedding because I didn't know anyone.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
