As usual nghĩa là như thường lệ, như mọi khi. Cụm này nói về một lần cụ thể lặp lại điều quen thuộc: As usual, the train was late. Trong cụm này thường có chút bực bội hoặc mỉa mai nhẹ.
Bạn muốn dùng as usual khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
As usual, + clause; clause + , as usual; than usual (comparisons); business as usual
- As usual, Mark was the last to arrive at the meeting, with a coffee in his hand.
- We had dinner at the same little café near the station, as usual.
- On holiday I planned to sleep in, but as usual I woke up at seven.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAs usually, the meeting started ten minutes late.
Sau khi sửaAs usual, the meeting started ten minutes late.
Người học dễ viết usually vì nghĩ rằng ở đây cần trạng từ. Nhưng trong cụm cố định này, sau as là usual, không có đuôi -ly. Usually đã được thay bằng usual.
Usually không có as nói về thói quen nói chung: I usually walk to work. As usual nói về một lần cụ thể lặp lại thói quen đó: This morning, as usual, I walked to work. Trong so sánh cũng dùng usual: The office is quieter than usual today.
Đến lượt bạn
Our train was twenty minutes late this morning, ___.
Xem đáp án
as usual — Câu nói về một buổi sáng cụ thể, và người nói thêm rằng lần nào cũng vậy. Đó là as usual, “như mọi khi”. Usually mô tả thói quen nói chung (The train is usually late) và không đặt ở cuối câu kể về một lần cụ thể.
Mô tả một ngày gần đây ở cơ quan hoặc trường học. Nêu điều gì diễn ra như thường lệ và điều gì khác đi.
Last Monday I started work at nine as usual, but for once I left the office early to see a film.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
