As such là đúng nghĩa, theo nghĩa chặt: it's not a museum as such, but you can see old machinery. Nghĩa thứ hai là “với tư cách đó”: Maya is the coordinator and, as such, approves bookings, vì là điều phối viên nên duyệt đặt phòng là việc của cô. Such ở đây chỉ lại từ vừa được nhắc.
Bạn muốn dùng as such khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
not a thing as such; a named role and, as such, its responsibility
- It is not a museum as such, but visitors can see the old machinery.
- Maya is the coordinator and, as such, approves room bookings.
- I do not object to meetings as such; I object to meetings without an agenda.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMaya is the coordinator and, such as, approves room bookings.
Sau khi sửaMaya is the coordinator and, as such, approves room bookings.
Cũng hai từ ấy, đảo thứ tự lại là such as, “chẳng hạn như”, nên rất dễ lẫn. Nhưng such as dẫn ra ví dụ, còn ở đây cần chỉ lại vai trò: and, as such, approves. Đổi chỗ hai từ, câu giải thích đúng quyền hạn của người điều phối.
Such as là “chẳng hạn như”: rooms such as kitchens. As such là “đúng nghĩa” hoặc “với tư cách đó”. Trong bài luận, nhiều người dùng nó thay cho therefore, nhưng biên tập viên khó tính không thích: an toàn hơn khi trước as such có một vai trò hay khái niệm để nó chỉ lại. Muốn nói “vì vậy” thì đã có therefore.
Đến lượt bạn
This is not a classroom ___; it is a shared workspace used for occasional lessons.
Xem đáp án
as such — Căn phòng không phải lớp học theo đúng nghĩa, nên cần as such. Such as sẽ đòi các ví dụ phía sau.
Tả một nơi hay hoạt động không hoàn toàn đúng với tên gọi của nó. Dùng not … as such.
This is not a competition as such; participants share their work and discuss what they learned.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
