LetsWords
Cách diễn đạt

Out of date là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Out of date nghĩa là “lỗi thời” hoặc “hết hạn”. Vì sao không gọi thông tin cũ là not actual, và khi nào thay out of date bằng old-fashioned. Kèm ví dụ và bài tập.

Out of date nghĩa là “lỗi thời, cũ” hoặc “hết hạn”. Với thông tin, bản đồ, thiết bị và quan điểm, cụm này có nghĩa là “đã cũ, không còn dùng được”. Với hộ chiếu, thị thực hay vé, nó có nghĩa là “hết hiệu lực”, còn trong tiếng Anh Anh, khi nói về thực phẩm, là “quá hạn sử dụng”. Trước danh từ, cụm này viết có gạch nối: an out-of-date map.

Bạn muốn dùng out of date khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be/get out of date; an out-of-date + map/passport/app; opposite: up to date

  • The map in the hotel lobby was out of date, so we couldn't find the new metro station.
  • You can't board a plane with an out-of-date passport, even for a short trip.
  • Some statistics in this textbook are out of date, so check the latest figures online.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe price list on the website is not actual.

Sau khi sửaThe price list on the website is out of date.

Người học đôi khi nghĩ actual là “hiện hành, còn mới” và nói not actual. Nhưng actual nghĩa là “thật, thực tế”: the actual price là “giá thực tế”. Bảng giá đã đến lúc cần cập nhật thì gọi là out of date.

Cambridge Dictionary

Trái nghĩa là up to date, “cập nhật, mới nhất”. Với thông tin, người ta hay nói get out of date, “trở nên lỗi thời”, và keep something up to date, “cập nhật kịp thời”: Guidebooks get out of date quickly, so I keep my travel apps up to date.

Đến lượt bạn

I can't travel next month because my passport is ___ and I haven't renewed it yet.

(out of date / old-fashioned)

Xem đáp án

out of date — Hộ chiếu đã hết hiệu lực, nên dùng out of date. Old-fashioned nghĩa là “lỗi mốt, kiểu cũ”: dùng cho phong cách, đồ vật và quan điểm, không phải cho giấy tờ đã hết hạn.

Viết về một món đồ hoặc một thông tin của bạn đã lỗi thời. Nêu đó là gì và bạn định làm gì với nó.

My CV is out of date because it doesn't mention my last job, so I'm going to update it this weekend.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.