In favour of là ủng hộ, tán thành: most residents are in favour of a new crossing. Nghĩa thứ hai là chọn cái này thay cho cái kia: we dropped the dinner in favour of a picnic, tức là bỏ bữa tối để đi dã ngoại. Kiểu viết Mỹ là in favor of.
Bạn muốn dùng in favour of khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / vote / speak in favour of something or doing something; reject A in favour of B; US in favor of
- Most residents were in favour of adding a crossing near the school.
- She spoke in favour of the quieter route.
- We dropped the formal dinner in favour of a picnic.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThey are in favour of extend the library's opening hours.
Sau khi sửaThey are in favour of extending the library's opening hours.
Tiếng Việt nói “ủng hộ kéo dài giờ mở cửa”, động từ không đổi dạng, nên extend được đặt thẳng sau of. Nhưng of là giới từ, mà sau giới từ tiếng Anh dùng -ing: in favour of extending. Động từ đổi dạng, nghĩa vẫn giữ nguyên.
On behalf of là thay mặt: I'm speaking on behalf of the team, kể cả khi bản thân không đồng ý. In favour of là chính mình ủng hộ. In someone's favour là “có lợi cho ai”: the score was 3–1 in our favour.
Đến lượt bạn
The committee supports repairing the roof: It is in favour of ___ it.
Xem đáp án
repairing — Of là giới từ nên động từ sau nó thêm -ing: in favour of repairing. Repair nguyên dạng không hợp ở đây.
Ủng hộ một thay đổi cụ thể ở trường, nơi làm việc hoặc trong thành phố và nói ngắn gọn vì sao. Dùng in favour of với dạng -ing.
I'm in favour of moving the noticeboard closer to the entrance because more people will see it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
