LetsWords
Cách diễn đạt

I'm glad là gì? “Tôi rất vui”, nhưng không giống happy

“Mình vui vì bạn đến” là I'm glad you came. Nhưng nói glad về đứa trẻ vui tính hay công việc yêu thích, người Anh sẽ khựng lại: chữ “vui” này có giới hạn mà happy không có.

I'm glad nghĩa là tôi rất vui, tôi mừng. Người ta nói vậy để phản ứng với một sự việc hay tin tức cụ thể: I'm glad you came, I'm glad to hear that. Glad nói về niềm vui vì một điều gì đó, chứ không phải trạng thái lâu dài, nên hầu như không đứng trước danh từ: không ai nói a glad child.

Bạn muốn dùng i'm glad khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

I'm glad + (that) + clause; I'm glad to + verb; I'm glad about + noun

  • I'm glad you called, I was just about to message you.
  • I'm really glad to hear that your interview went well.
  • We're glad about the new timetable because we finish earlier on Fridays.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI glad you liked the dinner, it was my first try at lasagne.

Sau khi sửaI'm glad you liked the dinner, it was my first try at lasagne.

Trong tiếng Việt, “tôi vui” không cần động từ “là”, nên người học dễ bỏ động từ khi nói tiếng Anh. Nhưng câu tiếng Anh cần động từ: I am glad, khi nói thì rút gọn thành I'm glad.

Cambridge Dictionary

Happy rộng hơn: vừa là niềm vui vì một sự việc, vừa là trạng thái chung. Nói về tính cách, cuộc sống, công việc thì dùng happy: She's a happy child, I'm happy in my new job. Glad không hợp ở đây. Nhưng I'm glad I took this job thì hoàn toàn tự nhiên: đó là phản ứng với một sự việc cụ thể.

Đến lượt bạn

Thanks for letting me know. I'm glad ___ you're feeling better.

(to hear / hearing)

Xem đáp án

to hear — Sau glad, hành động đứng ở dạng to + động từ: glad to hear, glad to help. Người bản ngữ không nói glad hearing.

Viết một tin nhắn ngắn trả lời một người bạn vừa kể tin vui. Nêu tin vui đó và giải thích vì sao bạn mừng.

I'm so glad you got the flat near the river, because now we can walk to the café together.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.