LetsWords
Cách diễn đạt

In principle là gì? “Về nguyên tắc”, và đó chưa phải cái gật đầu

Về nguyên tắc thì được: we agree in principle. Nghe như đồng ý, nhưng người đàm phán lão luyện nghe ra điều khác. Còn một từ phát âm y hệt thì biến nguyên tắc thành hiệu trưởng.

In principle là về nguyên tắc, nhìn chung: we agree in principle, tức là ý tưởng được ủng hộ nhưng chi tiết còn phải bàn. Đó là cái gật đầu chưa ký vào điều khoản cụ thể nào. Nghĩa thứ hai là khả năng về mặt lý thuyết: in principle, any member can lead a workshop.

Bạn muốn dùng in principle khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

agree or approve + in principle / In principle, + general possibility

  • We support the extension in principle, but the entrance still needs redesigning.
  • The committee agreed in principle to share the equipment.
  • In principle, any member can lead a workshop if a suitable room is available.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe residents accepted the proposal in principal.

Sau khi sửaThe residents accepted the proposal in principle.

Principle và principal phát âm giống hệt nhau, khi viết cả người bản xứ cũng nhầm. Principal là “chính, chủ yếu” hoặc “hiệu trưởng”, principle là “nguyên tắc”. Cụm này cần nguyên tắc: in principle.

Cambridge Dictionary

On principle là “vì nguyên tắc”: I don't eat fast food on principle. Đó là lập trường cứng rắn, còn in principle là sự đồng ý sơ bộ, mềm mỏng. Chỉ đổi một giới từ, “nhìn chung là được” thành “nhất quyết không, vì nguyên tắc”.

Đến lượt bạn

Choose the word for general agreement before details are settled: We have agreed in ___.

(principle / principal)

Xem đáp án

principle — Đồng ý về tổng thể cần principle, “nguyên tắc”. Principal là một từ khác, dù phát âm giống.

Ủng hộ một đề xuất về tổng thể nhưng để ngỏ một vấn đề cụ thể. Dùng agree in principle.

I agree in principle to moving the meeting, but we need a time that suits the evening staff.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.