Dismiss out of hand là bác bỏ ngay, gạt phắt đi mà không thèm bàn: the committee dismissed the scheme out of hand. Out of hand ở đây là cách nói cũ của “ngay lập tức”, chẳng dính dáng gì đến bàn tay. Lời khuyên hay gặp: I wouldn't dismiss it out of hand, tôi sẽ không vội gạt nó đi.
Bạn muốn dùng dismiss out of hand khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
dismiss / reject a suggestion out of hand; dismiss it out of hand; be dismissed out of hand
- The committee dismissed the reuse scheme out of hand because it came from a rival team.
- I wouldn't dismiss a night train out of hand; check the arrival time first.
- Her suggestion was dismissed out of hand before anyone asked how it would work.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe panel dismissed the suggestion out of hands.
Sau khi sửaThe panel dismissed the suggestion out of hand.
Hand gợi đến đôi tay, và người học quen thêm s cho những danh từ đi thành cặp: hands, eyes. Nhưng trong thành ngữ này luôn là số ít: out of hand. Bỏ s, cụm mới đúng.
Turn down chỉ là “từ chối”, có khi sau cả buổi bàn bạc. Dismiss out of hand là từ chối mà không bàn gì. Còn get out of hand là “vượt tầm kiểm soát”: the party got out of hand. Cùng chữ hand, nghĩa khác hẳn.
Đến lượt bạn
They refused to consider the idea at all: They ___ it out of hand.
Xem đáp án
dismissed — Cần dismissed: ý tưởng bị gạt đi mà không được xem xét. Discussed là “đã thảo luận”, trái với vế đầu.
Khuyên một người bạn đừng vội gạt bỏ một lựa chọn cho chuyến đi hay công việc, và nêu điều nên kiểm tra. Dùng dismiss out of hand.
Don't dismiss the outdoor venue out of hand; it has a covered area for wet weather.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
