Without fail là đều đặn, không sót lần nào: she checks the greenhouse every evening without fail. Trong lời yêu cầu, nghĩa là “nhất định phải”: return the form by Tuesday without fail. Cũng dùng cho tác dụng lần nào cũng như nhau: that recording makes him laugh without fail.
Bạn muốn dùng without fail khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
do something every ... without fail; must ... without fail; ... by a deadline without fail
- She checks the greenhouse every evening without fail.
- Please return the signed form by Tuesday without fail.
- That recording makes my grandfather laugh without fail.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe calls his sister every Sunday without fails.
Sau khi sửaHe calls his sister every Sunday without fail.
Fail trông như động từ hoặc danh từ đếm được, và hành động lặp lại nhiều lần khiến người học muốn thêm s. Nhưng trong cụm này fail là danh từ không đổi dạng: without fail, dù việc lặp lại bao nhiêu lần.
Usually là “thường thì”, vẫn có lúc bỏ. Without fail là không bỏ lần nào. Trong lời nhờ, without fail nghe gay gắt, gần như ra lệnh; nhẹ nhàng hơn là please make sure you…
Đến lượt bạn
This is essential, not optional: Bring the original document tomorrow without ___.
Xem đáp án
fail — Cụm cố định là without fail. Failed là phân từ, không vào được cụm này.
Kể về một thói quen bạn giữ đều đặn, không bỏ lần nào. Dùng without fail.
The caretaker locks the side gate at sunset without fail.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
