To some extent là ở mức độ nào đó, phần nào: the curtains reduce the noise to some extent. Cụm này có cả một thang đo: to a large extent là phần lớn, to a certain extent là ở mức nhất định. Với đề IELTS To what extent do you agree?, người ta trả lời I agree to a large extent rồi giải thích cụ thể ở điểm nào.
Bạn muốn dùng to some extent khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
to some extent, ...; agree / depend / contribute to some extent; also to a certain extent
- The new curtains reduce the street noise to some extent.
- To some extent, the delay was caused by the missing labels.
- We all rely on familiar routines to some extent.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe extra practice improved his accuracy in some extent.
Sau khi sửaThe extra practice improved his accuracy to some extent.
“Ở một mức độ nào đó” dịch từng chữ thành in some extent, vì “ở” thường ứng với in. Nhưng tiếng Anh đo mức độ bằng to: to some extent, to a large extent. Đổi giới từ, cụm mới đúng.
Up to a point cũng là “phần nào”, nhưng thường dẫn tới phản bác: true up to a point, but… To some extent trung tính hơn, chỉ cho biết một phần: the delay was, to some extent, our fault. Còn sometimes nói về tần suất, không phải mức độ.
Đến lượt bạn
The change helped partly, not completely: It helped to some ___.
Xem đáp án
extent — Cần danh từ extent, “mức độ”. Extend là động từ “mở rộng”, không đứng sau some.
Tả một thay đổi chỉ giúp được một phần, và nói rõ điều gì vẫn chưa giải quyết. Dùng to some extent.
The new signs help visitors to some extent, but the side entrance is still hard to find.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
