From time to time nghĩa là “thỉnh thoảng”, “đôi khi”, “lâu lâu”. Cụm này cho biết việc gì đó xảy ra không đều đặn và không quá thường xuyên: I still see my old classmates from time to time. Đây là cách nói trung tính, dùng được cả khi trò chuyện lẫn trong bài luận.
Bạn muốn dùng from time to time khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
From time to time(,) + clause; clause + from time to time
- From time to time my manager asks me to present our results at the monthly meeting.
- We still meet for coffee from time to time, even though we live in different cities.
- It's normal to forget a word from time to time when you speak a foreign language.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTime from time I read the news in English on my phone.
Sau khi sửaFrom time to time I read the news in English on my phone.
Người học đôi khi đảo trật tự từ và nói time from time. Cụm cố định trong tiếng Anh là from time to time, nghĩa đen là “từ lúc này sang lúc khác”. Câu sửa chỉ thay đúng cụm này.
Sometimes có thể đứng trước động từ: I sometimes cook. From time to time thì gần như không đặt ở vị trí đó, vì nghe vụng về. Cụm này đứng đầu hoặc cuối câu: I cook from time to time. Về tần suất, nó gần với every so often và now and then.
Đến lượt bạn
I don't go to the gym regularly, but I go ___, maybe twice a month.
Xem đáp án
from time to time — Không đều đặn, chừng hai lần một tháng, tức là thỉnh thoảng: from time to time. All the time nghĩa là “lúc nào cũng”, mâu thuẫn với phần đầu câu.
Viết về một hoạt động bạn làm không đều đặn. Dùng from time to time và nêu khoảng bao lâu bạn làm một lần, vì sao không thường xuyên hơn.
I play chess online from time to time, about once a month, because I rarely have a free evening.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
