In store — đang chờ phía trước, được dành sẵn cho ai: the festival has several unexpected collaborations in store for visitors — lễ hội chuẩn bị sẵn nhiều bất ngờ cho khách. Cũng có thể đáng lo: more changes may be in store for the team. What the future has in store — tương lai sẽ mang đến điều gì.
Bạn muốn dùng in store khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something + be + in store for someone / have something in store for someone
- The festival has several unexpected collaborations in store for visitors.
- More changes may be in store for the team next season.
- We had no idea what the final day of the journey had in store for us.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe organizers have a surprise in store to the volunteers.
Sau khi sửaThe organizers have a surprise in store for the volunteers.
Chữ “cho” trong tiếng Việt vừa là to (đưa cho ai) vừa là for (dành cho ai), nên dễ chọn nhầm: in store to the volunteers. Người mà sự việc đang chờ phải đi với for: in store for the volunteers.
In-store — trong cửa hàng: in-store shopping, in-store offers. In stock — còn hàng: the shoes are in stock. In store for you — điều đang chờ bạn.
Đến lượt bạn
Choose the preposition for the people who will experience something: There is a surprise in store ___ the audience.
Xem đáp án
for — Cần for: nó cho biết bất ngờ dành cho ai. To không đi trong cụm này.
Úp mở với khách về một bất ngờ thú vị đang chờ họ ở bữa tiệc, dùng have something in store for.
The museum has a late-night tour in store for members during the anniversary weekend.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
