On top of nghĩa là ở trên, nằm trên một vật khác; nghĩa bóng là “thêm vào đó”, “ngoài ra còn”. Nghĩa đen nói về vật nằm trên bề mặt trên cùng của vật khác: The suitcases are on top of the wardrobe. Nghĩa bóng nói về thêm một việc hay một rắc rối nữa ngoài những điều đã kể: On top of that, it started to rain.
Bạn muốn dùng on top of khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
on top of + noun (= on the upper surface); on top of + noun/-ing (= in addition to); on top of that, + clause
- I left my phone on top of the fridge and spent ten minutes looking for it.
- On top of her full-time job, she volunteers at an animal shelter at weekends.
- The hotel was expensive, and on top of that, breakfast wasn't included.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOn top of work full-time, she takes evening classes in accounting.
Sau khi sửaOn top of working full-time, she takes evening classes in accounting.
Người học hay để nguyên dạng gốc của động từ sau on top of. Nhưng động từ đứng sau of luôn phải thêm -ing: on top of working full-time. Câu đã sửa thay work bằng working.
Đừng nhầm với at the top of, nghĩa là “ở phần trên cùng”, “ở đầu”: Write your name at the top of the page. On top of the page lại có nghĩa là có vật gì đó nằm đè lên tờ giấy. Vị trí đầu bảng trong danh sách hay bảng xếp hạng cũng dùng at the top: at the top of the list.
Đến lượt bạn
The flight was five hours late, and ___ that, the airline lost my suitcase.
Xem đáp án
on top of — Mất vali là thêm một rắc rối nữa ngoài chuyện chuyến bay bị trễ, nên dùng on top of that. At the top of nghĩa là “ở phần trên cùng”, không hợp nghĩa ở đây.
Mô tả một ngày xui xẻo khi rắc rối cứ nối tiếp nhau. Nêu hai vấn đề và nối chúng bằng on top of that.
My train was cancelled this morning, and on top of that, I left my laptop charger at home.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
