Prone to là dễ bị, hay mắc: the cables are prone to damage, she's prone to headaches. Gần như luôn nói về điều không hay: lỗi, chấn thương, hỏng hóc, cảm cúm, đúng như chữ “dễ bị” trong tiếng Việt. Thói quen tốt thì dùng tends to: he tends to arrive early. Từ đó mới có accident-prone: hậu đậu, hay gặp tai nạn.
Bạn muốn dùng prone to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be prone to + noun / be prone to + -ing / be prone to + base verb
- The older cables are prone to damage.
- I am prone to checking the route more often than necessary.
- This wooden door is prone to stick in damp weather.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe outdoor microphone is prone to interferences.
Sau khi sửaThe outdoor microphone is prone to interference.
Tiếng Việt không chia số nhiều, mà “bị nhiễu” lại nghe như nhiễu nhiều lần, nên người học thêm s: interferences. Nhưng interference với nghĩa này không đếm được, không cần s: prone to interference. Damage cũng vậy, không phải damages.
Likely to chỉ khả năng, tốt hay xấu đều được: likely to win. Prone to là xu hướng lặp lại, thường là vấn đề: prone to injury. Còn prone đứng một mình là “nằm sấp”: lie in a prone position.
Đến lượt bạn
Choose the preposition naming a recurring problem: The path is prone ___ flooding after heavy rain.
Xem đáp án
to — Vấn đề sau prone được nối bằng to: prone to flooding. For không đi với prone.
Tả một món đồ hay một nơi thường xuyên gặp cùng một vấn đề, và nêu điều kiện xảy ra. Dùng prone to.
The garden gate is prone to sticking after several days of rain.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
