In advance nghĩa là trước, từ trước, sớm hơn thời điểm cần. Cụm này nói về việc làm trước một sự kiện, ví dụ đặt chỗ hay trả tiền: Book your tickets in advance. Trong email công việc hay gặp Thanks in advance, “cảm ơn trước”.
Bạn muốn dùng in advance khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
book/pay/plan + in advance; time + in advance (a week in advance); in advance of + event; Thanks in advance
- If you want a table on Friday night, you need to book at least a week in advance.
- Our landlord asked us to pay two months' rent in advance.
- Please send the slides in advance so we can print them before the meeting.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease tell me before if you can't come to the lesson.
Sau khi sửaPlease tell me in advance if you can't come to the lesson.
Ý “trước” thường bị dịch thành before. Nhưng before khi đứng một mình thường nghĩa là “trước đây, đã từng”: I've seen this film before. Nghe tell me before, người bản ngữ sẽ chờ vế tiếp theo: trước cái gì? “Báo trước cho tôi” là tell me in advance, nên before đã được thay bằng in advance.
Khoảng thời gian đứng trước in advance: book a table two days in advance. Nếu cần nêu chính sự kiện, nói in advance of: in advance of the meeting. Trong lời nói hằng ngày, đơn giản hơn là before the meeting.
Đến lượt bạn
Thank you ___ for checking the draft, which I'll send you on Monday.
Xem đáp án
in advance — “Cảm ơn trước” trong email là công thức cố định Thank you in advance. Beforehand cũng nghĩa là “trước”, nhưng không dùng trong công thức này. Beforehand dùng khi nói về một hành động đã làm từ trước: I checked the address beforehand.
Viết một lời nhờ ngắn gửi đồng nghiệp hoặc giáo viên. Nhờ họ làm việc gì đó trước và nêu cụ thể trước bao lâu.
Could you send me the agenda two days in advance, so I can prepare my questions?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
