LetsWords
Cách diễn đạt

Cheers là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Cheers là lời chúc “dô!” khi cụng ly, với người Anh còn là “cảm ơn” và “chào nhé”. Khi nào dùng tự nhiên, vì sao không ký thư gửi giảng viên như vậy, và bài tập.

Cheers là “chúc sức khỏe!”, “dô!” khi cụng ly. Trong văn nói thân mật của người Anh, cheers còn có nghĩa là “cảm ơn” và “chào nhé”: người ta dùng nó để cảm ơn người bán hàng, hàng xóm, đồng nghiệp, và để chào khi kết thúc cuộc trò chuyện. Đây là từ thân thiện, không trang trọng. Nó hợp ở quán cà phê, trong cửa hàng, trong tin nhắn cho bạn bè, nhưng không hợp trong thư trang trọng.

Bạn muốn dùng cheers khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Cheers! (toast); Cheers! / Cheers, mate! (= thanks, UK); Cheers for + noun/-ing; Cheers, bye! (UK)

  • 'I've sent you the files.' 'Cheers, that's really helpful!'
  • We raised our glasses to the newlyweds and everyone said, 'Cheers!'
  • 'See you on Monday, then.' 'Cheers, have a good weekend!'

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDear Dr Evans, thank you for your feedback on my essay. Cheers, Ivan

Sau khi sửaDear Dr Evans, thank you for your feedback on my essay. Best wishes, Ivan

Cheers ở cuối thư hợp khi viết cho bạn bè và đồng nghiệp thân quen. Với giảng viên mà bạn gọi là Dear Dr Evans, ký như vậy thì quá suồng sã. Ở đây nên dùng lời kết trung tính Best wishes.

Cambridge Dictionary

Nghĩa “cảm ơn” và “chào nhé” của cheers là cách dùng của người Anh; trong tiếng Anh Mỹ, từ này trước hết được hiểu là lời chúc khi cụng ly. Còn khi nâng ly, thay cho Cheers có thể nói rõ uống mừng ai hoặc điều gì: To Anna and her new job!

Đến lượt bạn

The barista handed me my coffee, and I said, '___!' before leaving.

(Cheers / You're welcome)

Xem đáp án

Cheers — Nhân viên pha chế đưa cà phê cho bạn và bạn cảm ơn, nên dùng Cheers, tức là “cảm ơn”. You're welcome là câu đáp lại lời cảm ơn của người khác, mà ở đây người cảm ơn là bạn.

Viết một tin nhắn ngắn cho người hàng xóm hoặc đồng nghiệp đã giúp bạn. Nêu người đó đã làm gì và cảm ơn một cách thân mật bằng cheers.

Cheers for feeding my cat while I was away, Dan! I owe you a coffee.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.