Be supposed to nghĩa là phải, theo dự kiến là: nói về điều cần xảy ra theo kế hoạch, quy định hay thỏa thuận. The train is supposed to arrive at six: theo lịch, tàu đến lúc sáu giờ. Ở thì quá khứ, was supposed to thường có nghĩa là điều mong đợi đã không thành: I was supposed to call her, “đáng lẽ tôi phải gọi cho cô ấy”, tức là rốt cuộc đã không gọi. Not supposed to nghĩa là “không được phép”.
Bạn muốn dùng be supposed to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be supposed to + verb; was/were supposed to + verb; be not supposed to + verb; be supposed to be + adjective
- We were supposed to land at nine, but the flight was delayed by two hours.
- You're not supposed to use your phone during the exam.
- This café is supposed to have the best pancakes in town.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe supposed to meet at six yesterday, but I got stuck at work.
Sau khi sửaWe were supposed to meet at six yesterday, but I got stuck at work.
Supposed dễ bị nhầm là thì quá khứ của động từ suppose, và be bị bỏ mất. Nhưng thiếu were thì câu không đứng được: riêng supposed có nghĩa là “đã cho rằng”. Ý “đáng lẽ phải” chỉ có khi đủ cả cụm were supposed to.
Must và have to là nghĩa vụ không thể tránh: I have to work on Saturday. Supposed to nhẹ hơn: theo lẽ là vậy, nhưng thực tế có thể khác. Còn It's supposed to be good không nói về nghĩa vụ mà về ý kiến của người khác: “nghe nói là ngon”, như trong ví dụ về bánh pancake.
Đến lượt bạn
The meeting ___ start at ten, but the manager only arrived at half past.
Xem đáp án
was supposed to — Theo kế hoạch, cuộc họp bắt đầu lúc mười giờ, nhưng kế hoạch không thành, đó là was supposed to. Had to nghĩa là buộc phải làm và việc đó đã xảy ra, còn ở đây giờ bắt đầu bị lùi nửa tiếng.
Kể về một kế hoạch bị đổ bể. Nêu điều đáng lẽ phải diễn ra và điều gì đã cản trở.
We were supposed to visit my grandparents last weekend, but our car broke down on the motorway.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
