LetsWords
Cách diễn đạt

All the time là gì? “Lúc nào cũng”, “suốt ngày”

“Lúc nào cũng”, “suốt ngày”: He calls me all the time. Nhưng chỉ cần đánh rơi một từ ngắn, “suốt ngày” sẽ thành “mọi thời đại”, như khi nói về bộ phim hay nhất lịch sử.

All the time nghĩa là “lúc nào cũng”, “suốt ngày”, “liên tục”: nói về điều lặp đi lặp lại. Cụm này hay mang chút bực bội: He interrupts me all the time. Nghĩa thứ hai là “suốt thời gian đó”, trong cả một khoảng thời gian: It rained all the time we were there.

Bạn muốn dùng all the time khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

verb + all the time; be + adjective/place + all the time; compare: the best + noun + of all time

  • My phone buzzes all the time, so I turn notifications off at work.
  • It rained all the time we were in Scotland, but we still loved the trip.
  • Our neighbours argue all the time, and we can hear every word.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy little brother asks me for money all time.

Sau khi sửaMy little brother asks me for money all the time.

The rất dễ bị bỏ sót, nhưng thiếu the thì thành một cụm khác: all time chỉ có trong of all time, “mọi thời đại”: the best film of all time. Với nghĩa “lúc nào cũng”, cần đủ all the time.

Cambridge Dictionary

Always cũng có nghĩa “luôn luôn”, nhưng nghe bình thản hơn và đứng trước động từ: He's always late. All the time đứng cuối câu, nghe nhiều cảm xúc hơn, thường như một lời than phiền: He's late all the time.

Đến lượt bạn

It's the best album of ___, and I still listen to it every week.

(all time / all the time)

Xem đáp án

all time — “Album hay nhất mọi thời đại” là the best album of all time, không có the. All the time nghĩa là “lúc nào cũng” và không đứng sau of trong kiểu so sánh này.

Mô tả một thói quen của người quen khiến bạn bực mình hoặc buồn cười. Nêu người đó là ai và họ làm gì suốt ngày.

My flatmate sings in the shower all the time, even at six in the morning.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.