LetsWords
Cách diễn đạt

At times là gì? “Đôi khi” chỉ nhờ một chữ s

Đôi khi, có lúc: the work is repetitive at times. Bỏ chữ s, câu hỏng. Chèn thêm a, “đôi khi” lại thành lời dặn xếp hàng.

At times — đôi khi, có lúc: the work is repetitive at times — công việc có lúc đơn điệu. Nghe trang trọng hơn sometimes một chút và giúp lời nhận xét mềm hơn: không phải “lúc nào cũng khó” mà “có lúc khó”. Đứng đầu hoặc cuối câu.

Bạn muốn dùng at times khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

At times, + statement; a situation is difficult / pleasant at times

  • The street is quiet in the morning but noisy at times during the evening.
  • At times, I found the instructions difficult to follow.
  • The work is repetitive at times, although the team is supportive.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe recording is difficult to hear at time.

Sau khi sửaThe recording is difficult to hear at times.

Tiếng Việt không chia số nhiều: “có lúc” hay “những lúc” thì chữ “lúc” vẫn y nguyên, nên s dễ bị quên: at time. Nhưng nghĩa “đôi khi” chỉ có ở at times, dạng số nhiều. Còn at a time là “mỗi lần”.

Cambridge Dictionary

At a time — mỗi lần: one at a time. At the time — “hồi đó, lúc ấy”: I didn't know it at the time. All the time — lúc nào cũng vậy.

Đến lượt bạn

You mean 'occasionally', not 'one item per turn': The connection is slow ___.

(at times / at a time)

Xem đáp án

at times — Mạng lúc chậm lúc không — đó là at times. At a time nói về số lượng mỗi lần.

Tả một nơi hoặc một công việc có lúc bất tiện, nhưng không phải lúc nào cũng vậy, dùng at times.

The shared kitchen gets crowded at times, especially before the morning classes.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.