At times — đôi khi, có lúc: the work is repetitive at times — công việc có lúc đơn điệu. Nghe trang trọng hơn sometimes một chút và giúp lời nhận xét mềm hơn: không phải “lúc nào cũng khó” mà “có lúc khó”. Đứng đầu hoặc cuối câu.
Bạn muốn dùng at times khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
At times, + statement; a situation is difficult / pleasant at times
- The street is quiet in the morning but noisy at times during the evening.
- At times, I found the instructions difficult to follow.
- The work is repetitive at times, although the team is supportive.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe recording is difficult to hear at time.
Sau khi sửaThe recording is difficult to hear at times.
Tiếng Việt không chia số nhiều: “có lúc” hay “những lúc” thì chữ “lúc” vẫn y nguyên, nên s dễ bị quên: at time. Nhưng nghĩa “đôi khi” chỉ có ở at times, dạng số nhiều. Còn at a time là “mỗi lần”.
At a time — mỗi lần: one at a time. At the time — “hồi đó, lúc ấy”: I didn't know it at the time. All the time — lúc nào cũng vậy.
Đến lượt bạn
You mean 'occasionally', not 'one item per turn': The connection is slow ___.
Xem đáp án
at times — Mạng lúc chậm lúc không — đó là at times. At a time nói về số lượng mỗi lần.
Tả một nơi hoặc một công việc có lúc bất tiện, nhưng không phải lúc nào cũng vậy, dùng at times.
The shared kitchen gets crowded at times, especially before the morning classes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
