Now and then — thỉnh thoảng, lâu lâu: I still read the old neighbourhood newspaper now and then. Cùng nghĩa có every now and then và now and again: every now and then, the lights in the corridor flicker. Every ở đây không biến “thỉnh thoảng” thành “luôn luôn”.
Bạn muốn dùng now and then khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
do something now and then; every now and then; now and again; every now and again
- I still read the old neighbourhood newspaper now and then.
- Every now and then, the lights in the corridor flicker.
- We leave the office for a walking meeting now and again.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI visit that bookshop now and than.
Sau khi sửaI visit that bookshop now and then.
Then và than đọc gần như giống nhau, đến người bản xứ còn viết nhầm. Nhưng then là “lúc đó, sau đó”, còn than là “hơn” trong so sánh: bigger than. Cụm nói về thời gian cần then.
Then and now — “ngày ấy và bây giờ”, so sánh quá khứ với hiện tại: photos of the city, then and now. From time to time gần như now and then. On and off — đứt quãng: bắt đầu, bỏ dở, rồi quay lại.
Đến lượt bạn
It happens occasionally, not constantly: Every now and ___, the printer needs cleaning.
Xem đáp án
then — Cụm nói về tần suất cần then. Than dẫn vào phép so sánh, mà ở đây chẳng có gì để so.
Kể về một việc thỉnh thoảng bạn mới làm, không theo lịch nào, dùng now and then.
Every now and then, I take the longer route home to walk past the lake.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
