No wonder nghĩa là thảo nào, chẳng trách, không có gì lạ. Người ta nói vậy khi vừa biết ra nguyên nhân: No wonder you're tired! Đây là cách nói khá khẩu ngữ, nghe tự nhiên khi nói, kể cả trong phần Speaking; trong bài luận trang trọng, nên dùng It is not surprising that.
Bạn muốn dùng no wonder khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
No wonder + clause; It's no wonder (that) + clause; No wonder! (short reply)
- You worked all weekend? No wonder you look so tired this morning.
- It was the only café open on the beach, so it's no wonder it was packed.
- It's no wonder he passed the exam so easily; he practised every single day.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYou skipped lunch again? Not wonder you're hungry.
Sau khi sửaYou skipped lunch again? No wonder you're hungry.
Vì cụm này mang nghĩa phủ định (“không có gì lạ”), người học hay dùng not. Nhưng cụm cố định là no wonder. Trật tự từ phía sau vẫn bình thường: chủ ngữ trước, động từ sau.
I wonder nghĩa là “không biết…”, “tôi tự hỏi”: I wonder why she left. No wonder nói điều ngược lại: nguyên nhân đã rõ. No wonder she left — chẳng trách cô ấy bỏ đi. Dạng đầy đủ It's no wonder (that) nghe điềm tĩnh hơn.
Đến lượt bạn
The printer has had no paper since Monday. ___ nobody could print their reports!
Xem đáp án
No wonder — Nguyên nhân đã được nêu: máy in hết giấy. Vì vậy cần ý “chẳng trách”, tức là No wonder. I wonder thể hiện sự tò mò, thắc mắc, nhưng ở đây không còn gì để hỏi.
Nhớ lại một lần bạn phát hiện ra nguyên nhân của một chuyện lạ ở nhà hoặc ở chỗ làm. Trước hết mô tả nguyên nhân, sau đó phản ứng bằng một câu với No wonder.
My neighbour's cat had been sleeping in our laundry basket all week. No wonder my black jumper was covered in white hair!
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
