No hard feelings là “không giận đâu”, “không để bụng”: cho thấy sau lời từ chối, cuộc tranh cãi hay trận thua, quan hệ vẫn ổn. Người bị từ chối nói câu này nghĩa là họ không phật lòng. Người từ chối hỏi No hard feelings? là mong đối phương đừng giận mình. Câu này khẩu ngữ, thân mật.
Bạn muốn dùng no hard feelings khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
No hard feelings.; No hard feelings?; there are no hard feelings
- I was disappointed you chose another team, but no hard feelings.
- A: Sorry I couldn't help on Saturday. B: No hard feelings; I know you were busy.
- We disagreed about the plan, but there are no hard feelings.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênNo hard feeling; I understand why you said no.
Sau khi sửaNo hard feelings; I understand why you said no.
Tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, và “sự phật lòng” nghe như chỉ có một, nên feeling số ít có vẻ hợp lý. Nhưng cụm này cố định ở số nhiều: no hard feelings.
No worries là “không sao đâu” khi đáp lời xin lỗi nhỏ hay lời cảm ơn. No hard feelings dùng khi có lý do thật để phật lòng: bị từ chối, không được chọn, thua cuộc. Don't take it personally là “đừng nghĩ là nhắm vào bạn”, nghe như lời khuyên.
Đến lượt bạn
Someone apologises for turning down your invitation. Reassure them that you are not offended: ___.
Xem đáp án
No hard feelings — Cần trấn an người kia rằng lời từ chối không làm bạn phật lòng: No hard feelings. No way là “không đời nào” hoặc “thật á!”, không phải lời an ủi.
Trả lời một người quen vừa xin lỗi vì không thể đi chơi cuối tuần cùng bạn. Dùng no hard feelings.
No hard feelings; spending the weekend with your family makes perfect sense.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
