Nothing but là chỉ, chỉ toàn, không gì ngoài: the drawer contained nothing but old receipts. Sắc thái do từ đứng sau but quyết định: nothing but trouble là toàn rắc rối, nothing but respect là chỉ có sự kính trọng. Do nothing but là “chẳng làm gì ngoài”: he did nothing but complain.
Bạn muốn dùng nothing but khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
nothing but + noun / do nothing but + base verb
- The drawer contained nothing but old receipts.
- I have nothing but respect for the volunteers.
- He did nothing but check his phone during the journey.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe did nothing but to check his phone during the journey.
Sau khi sửaHe did nothing but check his phone during the journey.
Tiếng Việt nói “không làm gì ngoài việc kiểm tra điện thoại”, nên người học muốn đánh dấu động từ thứ hai bằng to cho đầy đủ. Nhưng sau do nothing but là động từ nguyên mẫu không to: did nothing but check. Thì quá khứ đã nằm ở did, nên cũng không cần checked.
Anything but thì ngược lại, “chẳng hề”: anything but friendly là chẳng thân thiện chút nào. Nothing but kindness là “toàn là tử tế”. All but là “gần như”: all but finished. Ba cặp na ná nhau, ba logic khác nhau.
Đến lượt bạn
Choose the form after did nothing but: She did nothing but ___ for the delayed bus.
Xem đáp án
wait — Sau did nothing but cần wait không có to. Thì đã thể hiện ở did, động từ sau but giữ nguyên dạng.
Tả một chuyến đi hay một ngày mà ai đó chỉ làm đi làm lại đúng một việc. Dùng do nothing but.
My brother did nothing but talk about football for the whole trip.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
