Would you like…? nghĩa là “Bạn có muốn…?”, “Mời bạn…”: lời mời hoặc đề nghị lịch sự. Sau nó là danh từ (Would you like some tea?) hoặc to + động từ (Would you like to join us?). Câu này nghe mềm mỏng hơn Do you want…?, nên hợp để nói với khách, khách hàng hay đồng nghiệp.
Bạn muốn dùng would you like khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Would you like + noun? (some tea, a lift); Would you like to + verb?; Yes, please / I'd love to / No, thanks
- Would you like some more soup? — Yes, please, it's delicious.
- Would you like to join us for lunch on Friday? — I'd love to!
- It's quite far from the station. Would you like a lift?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWould you like some tea? — Yes, I would like.
Sau khi sửaWould you like some tea? — Yes, I would like some.
“Vâng, tôi muốn” đã là câu trả lời trọn vẹn, nên dễ được dịch thành Yes, I would like. Nhưng like trong tiếng Anh cần có phần tiếp theo: some, one, to. Những câu đáp ngắn tự nhiên là Yes, please; Yes, I'd like some; còn khi được rủ đi đâu đó thì I'd love to.
Do you want…? hỏi cùng một ý nhưng thẳng hơn: giữa bạn bè thì bình thường, còn với khách hay khách hàng thì quen dùng would you like hơn. Cũng đừng nhầm với Do you like…?, câu hỏi về sở thích nói chung: Do you like tea? là “Bạn có thích trà không?”, chứ không phải lời mời rót trà.
Đến lượt bạn
The waiter put down the menus and asked, '___ something to drink while you wait?'
Xem đáp án
Would you like — Người phục vụ mời đồ uống ngay lúc này, mà lời mời thì cần Would you like. Do you like hỏi về sở thích nói chung và không dùng để mời.
Rủ một người bạn hoặc đồng nghiệp đi đâu đó bằng would you like to. Nêu địa điểm và ngày.
Would you like to come to the new Thai restaurant with us on Saturday?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
