Look like nghĩa là trông giống ai đó hoặc cái gì đó về ngoại hình: She looks like her father. Nghĩa thường gặp thứ hai là “có vẻ như”: It looks like it's going to rain. Ở nghĩa thứ hai, cụm này mang tính khẩu ngữ; trong bài luận, người ta quen dùng It seems that hơn.
Bạn muốn dùng look like khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
look like + person/noun; it looks like + clause; look + adjective (no like)
- You look like your brother, especially when you smile.
- From the outside, the new library looks like a giant glass box.
- It looks like the train is running late again, so let's grab a coffee.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYou look like tired after the night shift.
Sau khi sửaYou look tired after the night shift.
Sau look, tính từ đứng ngay phía sau, không cần like: look tired, look happy, look expensive. Like chỉ cần trước danh từ (look like a student) hoặc trước cả một mệnh đề (It looks like it's going to rain). Lỗi này xuất hiện khi người học coi look like là cách nói “trông” dùng được ở mọi chỗ. Câu sửa chỉ bỏ like.
Like không có look nghĩa là “thích, quý”: She likes her sister — cô ấy quý chị gái mình. She looks like her sister — hai chị em trông giống nhau. Còn một cặp nữa: What does he look like? hỏi về ngoại hình (He's tall, with a beard), còn What is he like? hỏi về tính cách (He's calm and funny).
Đến lượt bạn
“What does your new flatmate ___?” “She's tall, with short red hair and glasses.”
Xem đáp án
look like — Câu trả lời mô tả ngoại hình: chiều cao, mái tóc, kính. Câu trả lời như vậy hợp với câu hỏi What does she look like? Còn What does she like? nghĩa là “cô ấy thích gì”, và mô tả ngoại hình không trả lời được câu hỏi đó.
Mô tả một người thân hoặc người bạn mà bạn trông giống. Cho biết đó là ai và một nét ngoại hình mà hai người có chung.
People often say I look like my older sister because we both have dark curly hair.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
