LetsWords
Cách diễn đạt

What a pity là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

“Tiếc quá!” trong tiếng Anh là what a pity, không phải how pity. Không nên dùng câu này với tin gì, vì sao what a shame không phải “thật xấu hổ”, kèm bài tập.

What a pity nghĩa là “tiếc quá”, “thật đáng tiếc”. Người ta nói câu này khi gặp một chuyện không may nhỏ hoặc lỡ mất một dịp: buổi hòa nhạc bị hủy, người bạn không đến được, bảo tàng đóng cửa. Với nỗi đau hay mất mát lớn, câu này quá nhẹ; khi đó người ta nói I'm so sorry.

Bạn muốn dùng what a pity khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

What a pity!; What a pity (that) + clause; What a pity + to + verb; it's a pity (that) + clause

  • The museum is closed on Mondays? What a pity! We fly home on Tuesday morning.
  • What a pity you missed the party. Everyone was asking where you were.
  • It's such a lovely evening. What a pity to spend it indoors marking essays.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe concert has been cancelled? How pity!

Sau khi sửaThe concert has been cancelled? What a pity!

Người học dễ dùng how vì câu cảm thán với how cũng có: How sad! Nhưng how đứng trước tính từ, còn pity là danh từ, nên trước nó cần what và mạo từ: What a pity!

Cambridge Dictionary

What a shame cũng có nghĩa y như vậy, chứ không phải “thật xấu hổ”: What a shame you can't stay longer! Sự xấu hổ hay lời chê trách được nói theo cách khác: Shame on you! Trong giao tiếp, nhất là ở Mỹ, what a shame thậm chí còn phổ biến hơn what a pity.

Đến lượt bạn

My grandfather passed away last week. — ___. Were you close to him?

(I'm so sorry / What a pity)

Xem đáp án

I'm so sorry — Người kia báo tin ông mình mất, và cần đáp lại bằng lời chia buồn: I'm so sorry. What a pity dùng cho những chuyện đáng tiếc nhỏ như buổi hòa nhạc bị hủy; đáp tin như thế này bằng what a pity sẽ nghe thiếu tế nhị.

Một người bạn nhắn rằng không thể đến dự sinh nhật của bạn. Hãy trả lời bằng what a pity và rủ gặp vào một ngày khác, nói rõ là ngày nào.

What a pity you can't come! Let's have dinner together next Saturday instead.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.