Be meant to là dùng để, được làm ra để: this strap is meant to keep the lid closed. Với quy định, nghĩa là “phải, theo lệ thì”: you're meant to leave the key at reception. Ở quá khứ, đây thường là kế hoạch không thành: we were meant to meet outside, but it rained.
Bạn muốn dùng meant to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be meant to + base verb / was meant to + intended action
- This strap is meant to keep the lid closed.
- We were meant to meet outside, but the rain changed our plans.
- You are meant to leave the key at reception.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe second page is meaned to explain the symbols.
Sau khi sửaThe second page is meant to explain the symbols.
Động từ tiếng Việt không đổi dạng, nên khi đã học quy tắc thêm -ed, người học áp luôn cho mean. Nhưng mean là động từ bất quy tắc: mean – meant – meant. Dùng meant, trang thứ hai lại đúng là “có nhiệm vụ” giải thích các ký hiệu.
Be supposed to gần như cùng nghĩa “phải, theo quy định”: you're supposed to knock. Be meant for là “dành cho ai”: meant for beginners. Còn I meant to call là “tôi định gọi”: không có be thì nói về ý định.
Đến lượt bạn
Choose the participle of mean: The labels are ___ to help visitors find the right room.
Xem đáp án
meant — Cần dạng meant vì mean là động từ bất quy tắc. Không có dạng meaned.
Giải thích một bộ phận của đồ vật dùng để làm gì hoặc nên dùng nó thế nào. Dùng be meant to.
The coloured tabs are meant to help you find each section without checking the contents page.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
