Used to + động từ nghĩa là “trước đây, đã từng”: I used to smoke nghĩa là “trước đây tôi hút thuốc, giờ thì không”. Be used to + -ing hoặc danh từ nghĩa là “đã quen với”, còn get used to là “dần quen, trở nên quen”. Cụm thứ nhất nói về quá khứ, cụm thứ hai về trạng thái hiện tại, cụm thứ ba về quá trình.
Bạn muốn dùng used to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
used to + verb; didn't use to + verb; be used to + noun/-ing; get used to + noun/-ing
- I used to play football every weekend, but now I prefer swimming.
- After three years in London, I'm used to driving on the left.
- It took me a few weeks to get used to lectures in English.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm used to get up at six, so early flights don't bother me.
Sau khi sửaI'm used to getting up at six, so early flights don't bother me.
Dễ viết am used to get up vì sau to thường là động từ nguyên mẫu. Nhưng trong be used to, sau to phải là dạng -ing hoặc danh từ: used to getting up, used to early mornings. Động từ nguyên mẫu sau to chỉ dùng trong used to không có be, khi nói về quá khứ.
Be used to và get used to khác nhau như trạng thái và quá trình. I'm used to the noise nghĩa là tiếng ồn không còn làm phiền tôi nữa. I'm getting used to the noise nghĩa là tôi vẫn đang dần quen. Trong câu phủ định và câu hỏi về thói quen trong quá khứ, viết use không có d: I didn't use to drink coffee.
Đến lượt bạn
I've worked night shifts for ten years, so I ___ sleeping during the day.
Xem đáp án
am used to — Người này vẫn đang làm ca đêm và đã quen ngủ ban ngày từ lâu. Đó là be used to, và sau nó là sleeping. Used to không có am sẽ mô tả một thói quen trong quá khứ nay không còn nữa, và sau nó phải là động từ nguyên mẫu: used to sleep.
Viết về một thay đổi trong cuộc sống của bạn: trước đây bạn thường làm gì và sau đó phải làm quen với điều gì. Dùng used to và get used to trong cùng một câu.
I used to work from home, so it took me a while to get used to commuting every day.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
