In common nghĩa là chung, điểm chung: thứ mà hai người hoặc hai sự vật cùng có. Cụm này hầu như luôn nằm trong cấu trúc have something in common: We have a lot in common, “chúng mình có nhiều điểm chung”. Bản thân từ common lại mang nghĩa khác: “thường gặp, bình thường”, còn khi nói về người trong tiếng Anh-Anh thì là “kém sang, thô thiển”. Vì vậy in ở đây không được bỏ.
Bạn muốn dùng in common khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have + a lot/much/nothing/something + in common (with + person); in common with + noun
- My new flatmate and I have a lot in common: we both love hiking and hate early mornings.
- The two job offers have one thing in common: both require moving to another city.
- In common with many students, I work part-time to pay my rent.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy sister and I have a lot common, so we never get bored together.
Sau khi sửaMy sister and I have a lot in common, so we never get bored together.
Từ điển hay dịch common là “chung”, nên người học dễ viết a lot common cho ý “nhiều điểm chung”. Nhưng ý “điểm chung” ở đây do cả cụm in common diễn đạt, và in là bắt buộc. Thiếu giới từ, câu không còn đứng vững.
Nếu “chung” nghĩa là “dùng chung”, cần shared: a shared kitchen, căn bếp chung trong căn hộ có nhiều người thuê. In common nói về sự giống nhau: cùng sở thích, thói quen, tính cách.
Đến lượt bạn
Tom and I have nothing ___: he loves football, and I can't stand sport.
Xem đáp án
in common — Sở thích của Tom và người kể chuyện trái ngược nhau, nghĩa là không có gì chung: nothing in common. Thiếu in thì câu không đúng, còn common đứng riêng nghĩa là “bình thường”.
Mô tả một người mà bạn đã kết thân. Nêu hai điều mà hai người có chung.
I became friends with Lena at university because we have a lot in common: we both play the guitar and love old films.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
