Mind you — nhưng mà, phải nói là, được cái. Dùng để thêm một chi tiết làm thay đổi đánh giá vừa nói: The walk was tiring. Mind you, the view made it worthwhile. Lời than nhẹ đi, có khi gần thành lời khen. Giọng thân mật, nhất là kiểu Anh. Cụm đứng đầu ý mới hoặc cuối câu: she has walked it every week, mind you.
Bạn muốn dùng mind you khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
statement. Mind you, + qualifying point / qualifying point + , mind you
- The walk was tiring. Mind you, the view made it worthwhile.
- The room is small. Mind you, we only need it for one night.
- She knows the route well; she has walked it every week, mind you.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe bike is expensive. Mind you that it should last for years.
Sau khi sửaThe bike is expensive. Mind you, it should last for years.
Mind you nghe như “lưu ý rằng…”, nên nhiều người gắn thêm that: mind you that it should last. Nhưng đây là cụm chêm, không phải động từ có mệnh đề phụ: sau nó là dấu phẩy rồi nói luôn ý mới. Bỏ that — lời rào đón nghe tự nhiên.
Never mind khép chủ đề lại: “thôi, không sao”. Mind you thì ngược lại, thêm vào câu chuyện một chi tiết đáng lưu ý. However diễn đạt cùng ý một cách trung tính, hợp với bài luận: However, the bus stops outside.
Đến lượt bạn
Add a point that softens the complaint: The hall is far away. ___, the bus stops right outside.
Xem đáp án
Mind you — Bạn thêm một chi tiết làm nhẹ điểm trừ: xa, được cái xe buýt đỗ ngay cửa. Đó là mind you. Never mind nghĩa là “thôi, không sao” và khép chủ đề lại.
Than rằng chỗ làm mới xa nhà, rồi làm nhẹ lời than ngay bằng mind you.
My new job is far from home. Mind you, the train ride gives me an hour to read.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
