Help yourself — cứ tự nhiên, cứ lấy đi. Chủ nhà mời khách tự lấy đồ ăn, đồ dùng mà không ngại: Help yourself to the fruit. Mời nhiều người thì nói help yourselves. Còn khi kể về người khác, cụm thường mang ý trách: He helped himself to the last biscuit — tự lấy cái bánh cuối cùng, chẳng hỏi ai.
Bạn muốn dùng help yourself khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Help yourself; help yourself to something; help yourselves
- Please help yourself to the fruit on the table.
- There are spare pens by the door; help yourselves.
- He helped himself to the last biscuit without asking.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease help yourself with some bread.
Sau khi sửaPlease help yourself to some bread.
Help quen đi với with, y như “giúp tôi với”: help me with the bags. Nhưng với nghĩa “cứ tự nhiên lấy”, cần to: help yourself to some bread. Đổi with thành to — câu thành lời mời, không còn là chuyện giúp đỡ.
Help someone with something — giúp ai một việc: Can you help me with the bags? Help yourself to something — tự lấy cho mình: Help yourself to the snacks. Giới từ quyết định tất cả: with là giúp đỡ, to là mời lấy.
Đến lượt bạn
Complete the invitation to take food: Help yourself ___ the sandwiches.
Xem đáp án
to — Món được mời đi sau to: help yourself to the sandwiches. With nói về việc giúp làm gì đó, không phải tự lấy cho mình.
Có khách đến nhà bạn. Mời họ tự lấy đồ uống trong tủ lạnh trong một câu với help yourself.
There are drinks in the fridge, so help yourselves.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
