LetsWords
Cách diễn đạt

Nice to see you là gì? Câu chào khi gặp và khi chia tay

Nice to see you là “rất vui được gặp lại”. Còn nói Nice to meet you với một người bạn cũ thì nghe như bạn mới gặp người ta lần đầu trong đời.

Nice to see you nghĩa là rất vui được gặp, vui vì được gặp lại: câu chào dành cho người mình đã quen. Câu này ấm áp nhưng không quá thân mật: hợp với bạn bè, đồng nghiệp hay hàng xóm. Khi làm quen lần đầu, người ta nói Nice to meet you.

Bạn muốn dùng nice to see you khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

(It's) nice to see you (again); (It was) nice to see you / nice seeing you (when leaving); Nice to see you too / You too (reply)

  • Hi, Tom! Nice to see you again, how was your trip to Spain?
  • — Nice to see you, Grandma! — Nice to see you too, come in, dinner's ready.
  • I have to run now, but it was really nice to see you.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAnna! Nice to meet you again, it's been ages!

Sau khi sửaAnna! Nice to see you again, it's been ages!

Trong câu chào này, meet nghĩa là “làm quen”. Vì vậy Nice to meet you dành cho người lần đầu gặp. Tiếng Việt dùng một chữ “gặp” cho cả hai trường hợp, nên rất dễ chọn meet, nhưng với người quen lâu năm thì cần see.

Cambridge Dictionary

Câu này cũng dùng khi chia tay, chỉ cần chuyển sang thì quá khứ: It was nice to see you hoặc Nice seeing you, “rất vui vì đã gặp”. Đáp lại ngắn gọn: Nice to see you too hoặc chỉ You too. Với người mới quen, lúc chia tay người ta nói Nice meeting you.

Đến lượt bạn

Kate and I were at school together, so when I saw her at the conference, I said, 'Kate! Nice to ___ you!'

(see / meet)

Xem đáp án

see — Kate là bạn học cũ, người kể quen cô ấy từ hồi đi học, nên nói nice to see you. Nice to meet you dùng khi làm quen lần đầu.

Viết một đoạn hội thoại ngắn: bạn tình cờ gặp lại một đồng nghiệp cũ trên phố. Chào người đó và hỏi một câu về công việc mới của họ.

— Mark! Nice to see you, it's been two years! How's the new job at the bank? — Nice to see you too, it's going really well.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.