You never know — biết đâu đấy, lỡ đâu, ai mà biết được. Cụm khuyến khích thử, dù cơ hội không lớn: Send the application anyway; you never know, they might have another opening. Nó cũng giải thích một sự phòng bị: I packed an extra pen — you never know. You ở đây là chung chung, chỉ bất kỳ ai.
Bạn muốn dùng you never know khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
You never know; something might happen. / statement — you never know.
- Send the application anyway; you never know, they might have another opening.
- I packed an extra pen because you never know when one will stop working.
- You never know; the weather might improve before the concert.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI might ask whether there are spare tickets; you don't know.
Sau khi sửaI might ask whether there are spare tickets; you never know.
Tiếng Việt nói “không biết chừng”, “đâu ai biết được”, và chữ “không” dễ thành don't: you don't know. Nhưng câu đó là bạn bảo người nghe “bạn không biết đâu”. Cụm cố định là you never know: “chẳng ai biết được, chuyện gì cũng có thể xảy ra”.
Who knows? gần nghĩa nhưng thường nghe như nhún vai: “ai mà biết được”. You never know thường mang ý động viên: vẫn có cơ hội, cứ thử đi. I don't know chỉ báo rằng bạn không có câu trả lời.
Đến lượt bạn
Encourage someone to try despite an uncertain outcome: Apply anyway; you ___ know.
Xem đáp án
never — Lời động viên dùng cụm cố định you never know. You don't know sẽ nghe như “bạn đâu có biết” — một lời trách, chẳng động viên ai.
Bạn của bạn ngần ngại không biết có nên đi phỏng vấn ở công ty mơ ước. Động viên trong một câu với you never know.
Go to the interview anyway — you never know, they might love you.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
