LetsWords
Cách diễn đạt

In keeping with là gì? Không phải “giữ”, mà là “hợp”

Hợp với, đúng tinh thần: in keeping with family tradition. Keeping ở đây chẳng liên quan đến “giữ gìn”. Và giới từ đi kèm chính là chỗ người học hay sai nhất.

In keeping with là phù hợp, hài hòa, đúng tinh thần: in keeping with family tradition, we planted a tree. Cụm này dùng cho phong cách, tính cách, truyền thống: benches in keeping with the garden. Trái nghĩa là out of keeping with: tấm biển nhựa sặc sỡ lạc lõng giữa con phố cổ.

Bạn muốn dùng in keeping with khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be in keeping with a style / tradition / character; in keeping with ..., ...; out of keeping with

  • The new benches are in keeping with the garden's simple design.
  • In keeping with family tradition, we planted a tree on her birthday.
  • The bright plastic sign looked out of keeping with the old stone building.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe quiet opening was in keeping to the mood of the film.

Sau khi sửaThe quiet opening was in keeping with the mood of the film.

Nhiều cụm tiếng Anh cùng nghĩa “phù hợp” đi với to: suited to, appropriate to, according to, nên to nghe có vẻ đúng. Nhưng in keeping cố định với with, giống hệt “phù hợp với” trong tiếng Việt: in keeping with the mood. Đổi to thành with, đoạn mở đầu nhẹ nhàng mới khớp với không khí bộ phim.

Cambridge Dictionary

In accordance with là theo quy định, luật, hướng dẫn: in accordance with the contract. In keeping with nói về phong cách và tinh thần: in keeping with the style of the house. Quy định thì làm theo in accordance with, còn không khí thì hòa hợp in keeping with.

Đến lượt bạn

The colours suit the building's character: They are in keeping ___ its original style.

(with / to)

Xem đáp án

with — Cụm cố định với with: in keeping with its original style. Không dùng to sau keeping ở đây.

Tả một món đồ nội thất, bộ trang phục hay món quà hợp với tính cách của nơi chốn hoặc sự kiện. Dùng in keeping with.

The handwritten labels are in keeping with the shop's informal atmosphere.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.