LetsWords
Cách diễn đạt

In no time là gì? “Trong nháy mắt”, không phải “không lúc nào”

Trong nháy mắt, chẳng mấy chốc: we'll be there in no time. Nhưng đổi một giới từ, câu không còn khen nhanh nữa mà lại thề rằng chuyện gì đó chưa từng xảy ra.

In no time — rất nhanh, trong nháy mắt: with two people helping, we packed the boxes in no time. Với tương lai thì là “chẳng mấy chốc”: the station is nearby, we'll be there in no time. Dạng nhấn mạnh — in no time at all. Nghe thân mật, hào hứng.

Bạn muốn dùng in no time khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

finish / arrive / happen in no time; in no time at all

  • With two people helping, we packed the boxes in no time.
  • The station is nearby; we'll be there in no time.
  • She found the missing setting in no time at all.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe cleaned the room at no time.

Sau khi sửaWe cleaned the room in no time.

Với thời gian, at có vẻ tự nhiên — at six, at night — nên dễ thành at no time. Nhưng at no time nghĩa là “không bao giờ, chưa lúc nào”. Ý nhanh chỉ có ở in no time.

Cambridge Dictionary

At no time — “chưa lần nào, không bao giờ”, nghiêm và trang trọng: At no time did we leave the room. On time — đúng giờ, đúng lịch. In time — kịp, trước khi quá muộn.

Đến lượt bạn

You mean the task was finished very quickly: We sorted the photos ___ no time.

(in / at)

Xem đáp án

in — Ảnh được phân loại rất nhanh — đó là in no time. At no time nghĩa là “không bao giờ”.

Kể về một việc bạn làm xong rất nhanh và giải thích vì sao, dùng in no time.

With the labels already printed, we prepared the envelopes in no time.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.