In no time — rất nhanh, trong nháy mắt: with two people helping, we packed the boxes in no time. Với tương lai thì là “chẳng mấy chốc”: the station is nearby, we'll be there in no time. Dạng nhấn mạnh — in no time at all. Nghe thân mật, hào hứng.
Bạn muốn dùng in no time khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
finish / arrive / happen in no time; in no time at all
- With two people helping, we packed the boxes in no time.
- The station is nearby; we'll be there in no time.
- She found the missing setting in no time at all.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe cleaned the room at no time.
Sau khi sửaWe cleaned the room in no time.
Với thời gian, at có vẻ tự nhiên — at six, at night — nên dễ thành at no time. Nhưng at no time nghĩa là “không bao giờ, chưa lúc nào”. Ý nhanh chỉ có ở in no time.
At no time — “chưa lần nào, không bao giờ”, nghiêm và trang trọng: At no time did we leave the room. On time — đúng giờ, đúng lịch. In time — kịp, trước khi quá muộn.
Đến lượt bạn
You mean the task was finished very quickly: We sorted the photos ___ no time.
Xem đáp án
in — Ảnh được phân loại rất nhanh — đó là in no time. At no time nghĩa là “không bao giờ”.
Kể về một việc bạn làm xong rất nhanh và giải thích vì sao, dùng in no time.
With the labels already printed, we prepared the envelopes in no time.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
