For now nghĩa là “tạm thời”, “trước mắt”, “hiện giờ cứ thế đã”. Cụm này nói về một tình trạng hay quyết định tạm thời, sau này nhiều khả năng sẽ thay đổi: Let's stop here for now. Cuối email hoặc cuộc trò chuyện hay gặp That's all for now (“tạm thế đã”) và Bye for now (“tạm biệt, giữ liên lạc nhé”).
Bạn muốn dùng for now khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
clause + for now; For now, + clause; that's all for now; bye for now
- Let's leave this question for now and come back to it after lunch.
- I'm renting a small flat for now, but I'd like to buy a house one day.
- That's all for now; I'll send you the rest of the details tomorrow.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFor now I have read three chapters of the book.
Sau khi sửaSo far I have read three chapters of the book.
For now và so far đều gắn với thời điểm hiện tại nên dễ bị dùng lẫn, nhưng nghĩa khác nhau. So far tổng kết đến lúc này: đã làm được bao nhiêu. For now mô tả một giải pháp tạm thời. Ba chương đã đọc là kết quả tính đến giờ, nên dùng So far.
For the moment nghĩa gần như for now: The road is closed for the moment. Còn now không có for thì không mang nghĩa tạm thời: I live in Kazan now nghĩa là “giờ tôi sống ở Kazan”, còn I live in Kazan for now nghĩa là “tạm thời tôi sống ở Kazan, sau này tính tiếp”.
Đến lượt bạn
We haven't found a new designer yet, so Maria will do the job ___.
Xem đáp án
for now — Maria thay nhà thiết kế tạm thời, cho đến khi tìm được người mới: for now. So far sẽ nói về kết quả tính đến lúc này và cần một thì khác của động từ: So far Maria has done two projects.
Mô tả một giải pháp tạm thời trong công việc, học tập hoặc sinh hoạt. Nói hiện tại bạn tạm làm gì và sau này dự định làm gì, dùng for now.
For now I'm working at my kitchen table, but next month I plan to buy a proper desk.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
