Over there nghĩa là ở đằng kia, ra đằng kia: chỉ một nơi nhìn thấy được nhưng cách xa người nói. Cụm này thường đi kèm cử chỉ, khi chỉ đường, chỉ bàn trống hay chỉ người cần tìm. Cặp với nó là over here: “ở đây”, “lại đây”.
Bạn muốn dùng over there khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
over there (by/next to + place); go/come over there; over here; people/things over there (= in that country)
- Can you see the man in the red jacket over there? That's my new boss.
- There's a free table over there by the window, let's grab it.
- My sister moved to Canada, and she says flats over there are huge.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLet's go to there and ask the guide.
Sau khi sửaLet's go over there and ask the guide.
“Ra đằng kia” là chỉ hướng đi, nên người học dễ ghép to với there. Nhưng there vừa có nghĩa “ở đó” vừa có nghĩa “đến đó”, vì vậy không đặt to phía trước: go there, come here. Over thêm sắc thái “đằng kia”: một nơi có thể chỉ tay tới.
Over there không chỉ dùng cho góc phòng bên cạnh. Người ta còn dùng nó để nói về một đất nước khác, nơi người nói hiện không có mặt: I spent a year in Australia, and the coffee over there is amazing. Lúc này chẳng ai chỉ tay lên bản đồ, “ở bên đó” đã rõ qua câu chuyện.
Đến lượt bạn
— Excuse me, where's the lift? — It's ___, at the other end of the corridor.
Xem đáp án
over there — Thang máy ở đầu kia hành lang, xa người nói, nên dùng over there. Over here nói về nơi ngay cạnh mình: “ở đây”, “lại đây”.
Bạn ra ga đón một người bạn. Viết câu dặn người đó đứng chờ ở đâu, dùng over there, và nêu một điểm mốc gần chỗ đó.
See the coffee kiosk over there? Wait for me next to it, I'll be back in five minutes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
