LetsWords
Cách diễn đạt

Suit yourself là gì? “Tùy bạn”, nhưng kèm chút dỗi

Tùy bạn, muốn sao thì làm: Suit yourself. Nghe giống câu “tùy anh chị” lịch sự, nhưng đáp khách hàng như thế là hỏng. Hai chữ này giấu một giọng điệu mà bản dịch không cho thấy.

Suit yourself — tùy bạn, muốn sao thì làm. Nói khi người kia từ chối đề nghị của bạn và bạn thôi không thuyết phục nữa: 'I'll walk.' 'Suit yourself.' Câu nghe hơi dỗi hoặc thờ ơ, đôi khi là đùa. Muốn nhường lựa chọn một cách bình thản, hãy nói it's up to you hoặc whatever suits you.

Bạn muốn dùng suit yourself khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Suit yourself; suit yourselves when addressing several people

  • 'I'd rather walk than wait for the bus.' 'Suit yourself; I'll see you there.'
  • 'I'm keeping the old design.' 'Suit yourself, but the new one is easier to read.'
  • If you both prefer to stay here, suit yourselves.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiên'Could we move the meeting to Friday, Mr Brown?' 'Suit yourself.'

Sau khi sửa'Could we move the meeting to Friday, Mr Brown?' 'Sure, whatever suits you.'

Tiếng Việt nói “tùy anh” để nhường lựa chọn rất lịch sự, nên suit yourself có vẻ là bản dịch hoàn hảo. Nhưng trong tiếng Anh, câu này nghĩa là “thôi kệ, sao cũng được”. Với sếp hay khách hàng, hãy đáp whatever suits you — “anh thấy tiện thế nào cũng được”.

Cambridge Dictionary

It's up to you — “bạn quyết đi”, bình thản: 'Pizza or sushi?' 'It's up to you.' Suit yourself đến sau một cuộc tranh luận hay lời từ chối: bạn chịu thua và đứng sang một bên. Nói với nhiều người thì dùng suit yourselves.

Đến lượt bạn

Your friend refuses to take an umbrella although it's raining. You stop arguing: ___, but don't blame me if you get wet.

(Suit yourself / It suits you)

Xem đáp án

Suit yourself — Bạn bướng bỉnh, còn bạn thôi tranh cãi — đó là suit yourself. It suits you nghĩa là “hợp với bạn đấy”, nói về quần áo hay kiểu tóc.

Bạn của bạn không chịu đi taxi cùng mà đi bộ dưới mưa. Đáp lại trong một câu với suit yourself.

'I'll walk, thanks.' 'Suit yourself, but it's going to pour.'

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.