LetsWords
Cách diễn đạt

For sure là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

For sure nghĩa là “chắc chắn”, còn khi đáp lời mời thì là “nhất định rồi”. Vì sao không nói I can't say surely, ví dụ hội thoại và bài tập.

For sure nghĩa là chắc chắn, biết chắc. I don't know for sure là “tôi không biết chắc”, còn câu đáp ngắn For sure! nghe như “nhất định rồi, chắc chắn rồi” và hợp khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp. Trong bài luận, thay for sure bằng with certainty: It is difficult to say with certainty whether prices will fall.

Bạn muốn dùng for sure khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

know/say/tell + for sure; that's for sure; For sure! (reply = definitely)

  • I don't know for sure, but I think the meeting has moved to Thursday.
  • 'Are you coming to Anna's birthday dinner on Saturday?' 'For sure, I wouldn't miss it.'
  • The roads will be really busy on Friday evening, that's for sure.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI can't say surely when the new timetable will start.

Sau khi sửaI can't say for sure when the new timetable will start.

Từ điển thường dịch surely là “chắc chắn”, nên người học dễ nói I can't say surely. Nhưng surely không đứng sau say và know. Từ này thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mong người nghe đồng ý với mình: Surely you remember him? Ý “không thể nói chắc” trong tiếng Anh là I can't say for sure.

Cambridge Dictionary

Sure đứng một mình là câu “được thôi, ừ” quen thuộc khi đáp một lời nhờ: với Can you close the window? người ta đáp Sure. For sure thường dùng để khẳng định điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn đúng. Ví dụ, nghe We should do this trip again!, người bạn đồng hành sẽ đáp For sure!

Đến lượt bạn

The website says my parcel will arrive on Monday, but I don't know ___ because the tracking hasn't changed since Friday.

(for sure / surely)

Xem đáp án

for sure — Người nói không chắc khi nào bưu kiện đến: thông tin theo dõi đơn hàng không thay đổi từ thứ Sáu. “Không biết chắc” trong tiếng Anh là I don't know for sure. Surely không đứng sau know, người bản ngữ không nói như vậy.

Viết về một kế hoạch mà bạn chưa chắc chắn. Nêu đó là kế hoạch gì và giải thích vì sao bạn chưa biết chắc nó có thành hay không.

I don't know for sure if our team trip to Kazan will happen in October, because the budget isn't approved yet.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.