At fault là có lỗi, chịu trách nhiệm về sai sót: I was at fault for the delay. Lỗi có thể chia đôi: both drivers were partly at fault. Cụm này dùng được cả cho đồ vật: the cable was at fault, tức là tại sợi cáp. Nghe khô và trang trọng hơn It's my fault.
Bạn muốn dùng at fault khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be at fault; be at fault for + noun / -ing; partly / entirely at fault
- I was at fault for sending the invitation to the wrong address.
- The players argued, but both sides were partly at fault.
- The speaker was working correctly; the loose cable was at fault.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI was at fault for forget to attach the schedule.
Sau khi sửaI was at fault for forgetting to attach the schedule.
Tiếng Việt nói “có lỗi vì quên”, động từ giữ nguyên, nên forget được đặt thẳng sau for. Nhưng for là giới từ, và sau giới từ tiếng Anh cần dạng -ing: at fault for forgetting. To attach vẫn giữ nguyên: quên đính kèm.
It's my fault là lời nhận lỗi tự nhiên: “lỗi tại tôi”. At fault khô hơn, hợp với bản tường trình, báo cáo, biên bản tai nạn: the driver at fault là tài xế có lỗi. Faulty nói về đồ bị hỏng: a faulty cable.
Đến lượt bạn
Admit responsibility for a mistake: I was at fault ___ using the old address.
Xem đáp án
for — Lý do có lỗi được nối bằng for: at fault for using. Không đặt to trước using ở đây.
Nhận một lỗi nhỏ trong công việc và nói bạn sẽ khắc phục thế nào. Dùng at fault for với dạng -ing.
I was at fault for booking the wrong room, so I'll arrange a replacement.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
