To be fair là “công bằng mà nói”: bạn thêm một chi tiết làm lời đánh giá dịu đi. The service was slow, but, to be fair, only two people were working. Trong khẩu ngữ Anh-Anh, đây là câu chêm rất hay gặp. Fair enough là chuyện khác: “ừ, cũng hợp lý” khi đáp lại lời giải thích của người khác.
Bạn muốn dùng to be fair khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
To be fair, + statement; but, to be fair, + statement
- The service was slow, but, to be fair, only two people were working.
- To be fair, the instructions were clearer than I expected.
- He missed a detail, but he had very little time, to be fair.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTo be fairly, the team had only one day to prepare.
Sau khi sửaTo be fair, the team had only one day to prepare.
Tiếng Việt nói “nói một cách công bằng”, và “một cách” gợi ngay trạng từ fairly. Nhưng sau be cần tính từ: to be fair, giống to be honest. Fairly là “khá”: fairly good.
To be honest là “thật lòng mà nói”: bạn thú nhận ý kiến của mình. To be fair là “công bằng mà nói”: bạn bênh vực phía bên kia. Fair enough là “được, hợp lý” khi chấp nhận lý lẽ của người khác.
Đến lượt bạn
Complete the phrase that introduces a fairer judgment: To be ___, nobody had explained the new rule.
Xem đáp án
fair — Sau be cần tính từ fair. Fairly là trạng từ “khá”, không tạo thành câu chêm này được.
Phàn nàn về một quán cà phê, chuyến đi hoặc dịch vụ, rồi thêm một chi tiết bênh vực họ. Dùng to be fair.
The room was small, but, to be fair, it was much cheaper than the other options.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
