In sight — trong tầm mắt, nhìn thấy được: there was no bus in sight — chẳng thấy bóng xe buýt nào. Nghĩa bóng: đã gần lắm rồi: with two rooms left, the end is in sight — sắp xong rồi. No end in sight — chưa thấy hồi kết. Bắt đầu hiện ra trong tầm mắt — come into sight.
Bạn muốn dùng in sight khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be or keep something + in sight / come into sight / no end in sight
- Keep the orange marker in sight as you cross the field.
- With only two rooms left to paint, the end is finally in sight.
- There was no bus in sight, so we walked to the next stop.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWith only two rooms left to paint, the end is in the sight.
Sau khi sửaWith only two rooms left to paint, the end is in sight.
Người học quen the sight of blood, the sight of the sea nên dễ thêm the: in the sight. Nhưng cụm cố định không có mạo từ: in sight, out of sight. The end is in sight không có nghĩa là đã xong, chỉ là đích đã gần.
Out of sight — khuất tầm mắt. On sight — ngay khi nhìn thấy: recognise someone on sight. Sights số nhiều là các thắng cảnh: see the sights of Rome.
Đến lượt bạn
Choose the phrase for becoming visible: The station came ___ sight as we rounded the hill.
Xem đáp án
into — Nhà ga hiện ra sau ngọn đồi — từ chỗ không thấy sang thấy, nên dùng into: come into sight. Come to sight thì không ai nói.
Kể về một việc kéo dài sắp đến hồi kết và nói còn lại gì, dùng the end is in sight.
Only the final chapter needs editing, so the end is in sight.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
