See you nghĩa là “tạm biệt”, “hẹn gặp lại”. Người ta nói câu này khi chia tay người mà mình còn định gặp lại: bạn bè, đồng nghiệp, bạn cùng lớp. Thường thêm luôn khi nào hoặc ở đâu: See you tomorrow, See you at the station. See you later nhiều khi chỉ được dùng thay cho “tạm biệt”, kể cả khi hôm đó hai người sẽ không gặp lại nữa.
Bạn muốn dùng see you khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
See you + later/soon/tomorrow; See you on + day; See you at + time/place; See you! → See you! / Bye!
- I have to catch my train now. See you on Monday, everyone!
- 'Thanks for the coffee, Liz.' 'No problem. See you at the gym tomorrow!'
- See you at the main entrance at seven, and don't forget the tickets.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThat's all for today, thanks. See you in Monday!
Sau khi sửaThat's all for today, thanks. See you on Monday!
Trước ngày trong tuần, người học hay đặt in, nhưng tiếng Anh cần on: on Monday, on Friday night. Nếu nói giờ cụ thể thì dùng at: See you at six.
Goodbye nghe trang trọng và dứt khoát hơn. Câu này thường nói khi kết thúc buổi phỏng vấn hay cuộc gọi công việc, hoặc với người mà có thể bạn sẽ không gặp lại: Thank you for your time. Goodbye. See you gợi ý rằng sẽ còn gặp lại, nên nghe ấm áp hơn: See you next week, guys!
Đến lượt bạn
My sister was getting on the train, so I waved and said, '___ at Christmas!'
Xem đáp án
See you — Chị gái lên tàu rời đi, còn at Christmas là lần gặp tiếp theo, nên dùng See you: “hẹn gặp vào dịp Giáng sinh”. Nice to see you nghĩa là “rất vui được gặp bạn” và nói về cuộc gặp đang diễn ra, không phải lần gặp sau. Nếu muốn nói ý này lúc chia tay thì dùng thì quá khứ: It was nice to see you.
Bạn vừa tan học hoặc tan làm. Viết lời chào tạm biệt một bạn cùng lớp hoặc đồng nghiệp, và nói rõ khi nào, ở đâu hai người sẽ gặp lại.
Bye, Nastya! See you tomorrow at ten in the library.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
