Have a nice day nghĩa là “chúc một ngày tốt lành”, “chúc một ngày vui vẻ”. Đây là lời chào tạm biệt lịch sự: nhân viên thu ngân nói với khách mua hàng, lễ tân nói với khách lưu trú, đồng nghiệp nói khi kết thúc cuộc trò chuyện hay ở cuối thư. Người nghe thường đáp Thanks, you too! hoặc ngắn gọn You too!
Bạn muốn dùng have a nice day khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Have a nice day! → Thanks, you too! / You too!; have a nice + evening/weekend/trip
- 'Here's your receipt and your change. Have a nice day!' 'Thanks, you too!'
- Thanks for your help with the report, Emma. Have a nice day!
- The receptionist handed us the keys and said, 'Enjoy your stay and have a nice day.'
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThanks for your help with the booking. Have nice day!
Sau khi sửaThanks for your help with the booking. Have a nice day!
Trong những lời chúc kiểu này, mạo từ a là bắt buộc: have a nice day, have a nice weekend, have a good trip. Người học hay bỏ sót a. Thiếu nó, câu chúc vẫn hiểu được nhưng nghe sai ngữ pháp.
Câu này chỉ dùng khi chia tay, không dùng để chào khi gặp. Good day trông giống một lời chào ban ngày, nhưng trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ nó nghe cổ. Khi gặp nhau vào ban ngày, người ta nói Hello hoặc Good afternoon: Good afternoon, how can I help you? Còn buổi tối thì đổi lời chúc thành Have a nice evening!
Đến lượt bạn
The cashier hands me my change and says, 'Have a nice day!' I smile and answer, 'Thanks, ___!'
Xem đáp án
you too — Người thu ngân chúc bạn một ngày tốt lành, và bạn chúc lại: you too, “anh/chị cũng vậy nhé”. Me too nghĩa là “tôi cũng thế” và dùng để đáp khi ai đó kể về mình, ví dụ I'm tired. Không ai đáp lời chúc bằng Me too.
Viết một đoạn hội thoại gồm hai lượt lời ở quán cà phê hoặc cửa hàng: người bán nói bạn đã mua hay gọi món gì và chào tạm biệt bằng Have a nice day, còn bạn đáp lại.
'Here's your latte and croissant. Have a nice day!' 'Thanks, you too!'
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
