Little by little nghĩa là “dần dần”, “từng chút một”. Người ta dùng cụm này khi một điều gì đó thay đổi hoặc tích lũy chậm rãi, từng phần nhỏ: kỹ năng tiến bộ, tiền để dành tăng lên, cơn đau dịu đi. Cụm này thường đứng ở đầu hoặc cuối câu.
Bạn muốn dùng little by little khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
little by little, + clause; clause + little by little; bit by bit (same meaning)
- Little by little, I started to understand my new colleagues' Scottish accent.
- We're paying off the car loan little by little, a small amount every month.
- The pain in my knee went away little by little after I stopped running.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI speak German little by little, so I can order food and ask for directions.
Sau khi sửaI speak German a little, so I can order food and ask for directions.
Little by little và a little đều có little nên dễ bị nhầm. Nhưng little by little chỉ mô tả một quá trình: điều gì đó thay đổi hoặc tích lũy theo thời gian. Không dùng nó để nói về trình độ; muốn nói “một chút, một ít” thì cần a little.
Từ đồng nghĩa bit by bit có nghĩa y hệt: Bit by bit, the flat started to feel like home. Trong bài luận và báo cáo, sự thay đổi dần dần thường được diễn đạt bằng một từ gradually: Prices rose gradually over the decade.
Đến lượt bạn
When I moved to Madrid, I knew no Spanish, but ___ I learnt enough to chat with my neighbours.
Xem đáp án
little by little — Câu mô tả chặng đường từ con số không đến lúc trò chuyện được với hàng xóm, tức là vốn tiếng Tây Ban Nha tăng dần, và đó là little by little. A little trả lời câu hỏi “bao nhiêu” và không đứng ở đầu vế câu như thế này: người bản ngữ không nói but a little I learnt.
Viết về một thói quen hoặc kỹ năng mà bạn không có được ngay. Nêu điều gì đã thay đổi và mất bao lâu.
Little by little, I got used to running before work; it took about three months, and now I miss it on rest days.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
