LetsWords
Cách diễn đạt

In brief là gì? “Nói ngắn gọn” và cái bẫy shortly

Nói ngắn gọn, tóm lại: In brief, we need another room. Còn shortly speaking dịch sát từng chữ thì người bản xứ hiểu khác hẳn: shortly đâu có nói về độ ngắn.

In brief — nói ngắn gọn, tóm lại: tiếp theo chỉ còn ý chính. In brief, we need another room and two more volunteers — tóm lại, cần thêm một phòng và hai tình nguyện viên. Báo chí cũng dùng cho mục tin vắn: news in brief. Sắc thái trung tính, hợp cả email lẫn bài luận.

Bạn muốn dùng in brief khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

In brief, + summary / explain or describe + something + in brief

  • In brief, we need another room and two more volunteers.
  • The notice describes the new parking arrangements in brief.
  • Here is the week's news in brief, starting with the library reopening.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênShortly speaking, the trial worked, but the equipment was too expensive.

Sau khi sửaIn brief, the trial worked, but the equipment was too expensive.

“Nói ngắn gọn” rất dễ bị dịch từng chữ thành shortly speaking. Nhưng shortly nghĩa là “chẳng bao lâu nữa”: shortly after lunch — ngay sau bữa trưa, nên câu nghe như “chẳng mấy chốc mà nói”. Để mở phần tóm tắt, dùng in brief hoặc in short.

Cambridge Dictionary

In short cũng là “tóm lại”, nhưng hay dùng để chốt điều vừa nói: In short, it was a disaster. In brief còn chỉ cách trình bày: describe the plan in brief — trình bày kế hoạch vắn tắt. Ngược lại là in detail — chi tiết.

Đến lượt bạn

Choose the natural opening: ___, the trial worked, but it cost too much.

(In brief / Shortly)

Xem đáp án

In brief — Cần cụm “tóm lại” để mở câu — đó là In brief. Shortly nghĩa là “sắp, chẳng bao lâu nữa”, không dẫn vào phần tóm tắt.

Tóm tắt kết quả một cuộc họp trong một câu: bắt đầu bằng in brief và chỉ giữ lại quyết định chính.

In brief, the exhibition will open on Saturday, with free entry for local schools.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.