So long! — tạm biệt!, đi nhé! Lời chào thân mật khi vẫy tay, ra về, kết thúc cuộc trò chuyện. So long, Nina! Enjoy the rest of your trip. Nghe thân thiện và hơi cổ điển. Long ở đây không nói về thời gian: câu không cho biết xa nhau bao lâu.
Bạn muốn dùng so long khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
So long! / So long, + person's name
- So long, Nina! Enjoy the rest of your trip.
- He waved from the bus and called, "So long!"
- We said so long to our neighbours before leaving the island.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThank you for the interview. So long, Mr Grant.
Sau khi sửaThank you for the interview. Goodbye, Mr Grant.
So long trông như một cách nói khác của goodbye, nên người ta dùng ở mọi nơi. Nhưng đây là lời chào thân mật, kiểu bạn bè. Sau buổi phỏng vấn hay trong thư công việc, nó nghe suồng sã — ở đó nói Goodbye hoặc viết Best regards.
So long as hoàn toàn khác: “miễn là”. You can borrow it so long as you return it. For so long — “lâu như vậy”: Why did you wait for so long? Thêm một chữ thôi, lời chào biến mất.
Đến lượt bạn
The visitor waved and said, "So long!" What did he mean?
Xem đáp án
Goodbye! — Người khách vẫy tay — đó là lời chào, Goodbye! Than chờ lâu thì nói khác: That took so long!
Chào tạm biệt một người bạn sau buổi cà phê trong một câu với so long.
So long, Ben — see you at the match on Saturday!
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
